留下您的信息
Cuộn cảm gắn bề mặt RF S5
Cuộn cảm rỗng SMT

Cuộn cảm gắn bề mặt RF S5

1. Độ tự cảm từ 270 nH đến 500 nH.

2. Hệ số chất lượng tuyệt vời - lên tới 130.

3. Bề mặt phẳng giúp lấy vật liệu đáng tin cậy.

4. Tất cả các giá trị đều có dung sai là 2% và 5%.

5. Chất liệu sản phẩm là dây đồng tráng men

6. Bao bì là băng dính và cuộn băng dính.

    video sản phẩm

    Mô tả đồ họa và kích thước

    chi tiết1pki
    Ghi chú bản vẽ:
    a, Khu vực được tô bóng trong bản vẽ là lớp mạ SN 100% hoặc xử lý hàn không chì tự động (Sn96,5%, Ag3%, Cu0,5%) ;)
    b. Phạm vi nhúng thiếc là tối thiểu và tối đa.
    C. Bề ngoài của sản phẩm không bị biến dạng, không có cặn thiếc còn sót lại trên lớp men cách điện và lớp men không bị vỡ, sản phẩm có thể vượt qua bài kiểm tra lỗ kim.

    Bảng kích thước cơ khí

    Phần #

    MỘT

    B

    C

    D

    F

    cân nặng

    ±0,10

    ±0,20

    ±0,10

    (mg)

    SMDS540-27N

    2,67

    2,67

    2,79

    2.29

    3.05

    1.02

    35

    SMDS540-30N

    2,67

    2,67

    2,79

    2.29

    3.05

    1.02

    40

    SMDS540-33N

    2,92

    2,67

    2,79

    2,54

    3.05

    1.02

    45

    SMDS540-36N

    2,92

    2,67

    2,79

    2,54

    3.05

    1.02

    50

    SMDS540-39N

    2,92

    2,67

    2,79

    2,54

    3.05

    1.02

    55

    SMDS540-43N

    3.30

    2,67

    2,79

    2,79

    3.05

    1.02

    60

    SMDS540-47N

    3.30

    2,67

    2,79

    2,79

    3.05

    1.02

    65

    SMDS550-47N

    4.06

    3,56

    3,73

    3,56

    4,45

    1,78

    100

    SMDS550-68N

    5.33

    3,56

    3,73

    4,83

    4,45

    1,78

    130

    SMDS550-82N

    5,84

    3,56

    3,73

    5.33

    4,45

    1,78

    160

    SMDS570-90N

    5.21

    5,46

    5,69

    4,45

    6,48

    2.16

    290

    SMDS570-110

    6,35

    5,59

    5,69

    5,84

    6,73

    2.16

    320

    SMDS570-130

    6,73

    5,59

    5,69

    6.22

    6,73

    2.16

    340

    SMDS570-160

    7,73

    5,59

    5,69

    6,60

    6,73

    2.16

    400

    SMDS570-180

    8.19

    5,59

    5,69

    7.37

    6,73

    2.16

    480

    SMDS570-220

    9,91

    5,59

    5,69

    9.14

    6,73

    2.16

    550

    SMDS570-270

    11,68

    5,59

    5,69

    10,67

    6,73

    2.16

    620

    SMDS570-300

    11,94

    5,72

    5,69

    11.18

    6,73

    2.16

    680

    SMDS580-330

    10.29

    7,49

    7.24

    9,35

    8.26

    2.29

    840

    SMDS580-360

    11 giờ 30

    7,49

    7.24

    10,54

    8.26

    2.29

    940

    SMDS580-390

    12,83

    7,49

    7.24

    11,56

    8.26

    2.29

    1010

    SMDS580-430

    13.21

    7,49

    7.24

    12,45

    8.26

    2.29

    1060

    SMDS580-500

    14.00

    7,49

    7.24

    13.21

    8.26

    2.29

    1140


    Bảng đặc tính điện

     

    Độ tự cảm

    Bài kiểm tra

     

    DCR

    Hỏi

    SRF

    lrms

    Loạt

    nH

    Tính thường xuyên

     

    (MΩ)

    (GHz)

       

    (MHz)

    kiểu

    tối đa

    kiểu

    tối đa

    MỘT

    SMDS540-27N

    27nH

    400

    7.00

    8.10

    200

    2,60

    5,5

    SMDS540-30N

    30nH

    400

    7.20

    8 giờ 30

    200

    2,40

    5,5

    SMDS540-33N

    33nH

    400

    8 giờ 30

    9,50

    200

    2.30

    4.8

    SMDS540-36N

    36nH

    400

    8,50

    9,80

    200

    2.30

    4.8

    SMDS540-39N

    39nH

    400

    8,70

    10.00

    200

    2.20

    4.8

    SMDS540-43N

    43nH

    400

    9.40

    10,80

    200

    2.20

    4.4

    SMDS540-47N

    47nH

    400

    9,80

    11 giờ 30

    200

    2.20

    4.4

    SMDS550-47N

    47nH

    400

    ——

    6,35

    230

    1,87

    4.9

    SMDS550-68N

    68nH

    400

    ——

    8,60

    230

    2.13

    5,5

    SMDS550-82N

    82nH

    400

    ——

    9.40

    230

    1,79

    5.6

    SMDS570-90N

    90nH

    50

    ——

    5,50

    140

    1.15

    5.0

    SMDS570-110

    110nH

    50

    ——

    6,50

    140

    1,00

    5.7

    SMDS570-130

    130nH

    50

    ——

    7,50

    140

    1,00

    5.4

    SMDS570-160

    160nH

    50

    ——

    8,25

    140

    1,00

    5.7

    SMDS570-180

    180nH

    50

    ——

    9,50

    140

    1.10

    5.0

    SMDS570-220

    220nH

    50

    ——

    11.00

    140

    1,00

    5.0

    SMDS570-270

    270nH

    50

    ——

    12,50

    140

    0,80

    4.3

    SMDS570-300

    300nH

    50

    ——

    13,80

    140

    0,72

    3.7

    SMDS580-330

    330nH

    50

    ——

    12,50

    180

    0,66

    4.7

    SMDS580-360

    360nH

    50

    ——

    13,50

    180

    0,62

    4,5

    SMDS580-390

    390nH

    50

    ——

    14,50

    180

    0,59

    4.4

    SMDS580-430

    430nH

    50

    ——

    15,50

    180

    0,55

    4.2

    SMDS580-500

    500nH

    50

    ——

    16,50

    180

    0,50

    4.3

    Mô tả đặc điểm

    1. SMDS540-27N, " SMDS540 " = P/N, " 27N " = độ tự cảm.
    2. Máy đo LCR HP4287A hoặc thiết bị kiểm tra 9699 tương đương;
    3. Nhiệt độ môi trường hoạt động: -40°C đến +125°C với dòng điện Irms, +125°C đến +145°C.
    4. Nhiệt độ lưu trữ các thành phần: -40°C đến +145°C, đóng gói: -40°C đến +80°C
    5. Các phép đo SRF được thực hiện bằng máy phân tích mạng Agilent/HP 8753.
    6. Dòng điện làm nhiệt độ môi trường tăng từ 20°C lên 25°C. 7.
    7. Sản phẩm có dung sai 2% và 5%.
    8. Giá trị độ tự cảm từ 27 đến 500 nH

    Ứng dụng sản phẩm

    Cuộn dây rỗng SMD thường được sử dụng trong các sản phẩm như thiết bị truyền thông, điện tử tiêu dùng, điện tử ô tô, thiết bị y tế và tự động hóa công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất cao khiến chúng trở nên lý tưởng cho các chức năng như cuộn cảm, RFID, ăng-ten, cảm biến và bộ lọc trong nhiều thiết bị điện tử. Những cuộn dây này thường được ưa chuộng nhờ độ tin cậy cao và dễ lắp đặt trong không gian nhỏ gọn.
    S5——ứng dụng6fo

    Hiển thị sản phẩm

    • dispaly_s5 (1)vq9
    • dispaly_s5 (2)8bj
    • dispaly_s5 (3)7pu
    • dispaly_s5 (4)lo2
    • S5 Chuỗi bán nguyệt (1)uaq
    • màn hình s4 (6)8kb

    mô tả2